Yingvn

Vì sao bái Phật phải thắp hương?

Mỗi dịp lễ tết, các ngôi chùa cổ trên những danh sơn thắng cảnh thường chật kín người. Trước chính điện trang nghiêm, vô số tín đồ thành kính cầm hương, thần sắc nghiêm cẩn, hướng về Phật và Bồ Tát để cầu nguyện.

Khung cảnh khói hương lượn lờ ấy đã trở nên quá quen thuộc. Nhưng có bao giờ trong khoảnh khắc nào đó bạn chợt nảy sinh một câu hỏi: vì sao bái Phật nhất định phải dùng hương? Một nén hương mảnh mai như vậy, rốt cuộc dựa vào điều gì mà trở thành phương tiện giao tiếp giữa con người và thần Phật?

Thật ra, đây không phải là phong tục riêng của Trung Hoa. Nhìn ra thế giới, từ Ba Tư cổ đại, Ai Cập cổ đại cho đến nền văn minh Maya bí ẩn… những nền văn minh cổ xưa sống ở các không gian địa lý hoàn toàn khác nhau lại không hẹn mà cùng chọn đốt hương liệu làm nghi thức quan trọng nhất để giao tiếp với thần linh.

Đó chỉ là một sự trùng hợp của lịch sử, hay tổ tiên loài người từng cùng phát hiện ra một bí mật nào đó của vũ trụ mà con người hiện đại đã lãng quên?

Khói hương lượn lờ: “Sứ giả” nối trời và đất

Người xưa nhìn thế giới với nhiều suy tư và tưởng tượng đầy chất triết lý. Họ cho rằng thần linh cư ngụ ở những tầng không gian vi tế trên cao, vô hình vô tướng. Con người sống trong thế giới vật chất, vậy làm thế nào để truyền đạt tâm ý đến thần linh?

Câu trả lời chính là “khói”.

Khi hương liệu cháy, vật chất hữu hình dần biến thành làn khói xanh mỏng nhẹ, bay lên không trung rồi tan vào vô hình. Quá trình từ hữu hình hóa thành vô hình, từ dưới bay lên trên ấy được xem như con đường nối liền “nhân gian” và “thiên giới”.

Làn khói ấy không chỉ tạo nên bầu không khí trang nghiêm mà còn được coi như một vật mang thông điệp. Khói bay tới đâu, lời cầu nguyện được cho là theo đó mà đến. Vì khói hương vô cùng mịn và vi tế, người xưa tin rằng nó có thể đi tới những không gian khác.

Chính vì vậy, hương được xem là “sứ giả” giữa con người và thần linh.

Mượn hương để tĩnh tâm: Từ “nghe hương” đến “hỏi lòng”

Ngoài ý nghĩa tượng trưng, việc đốt hương còn mang một tác dụng thực tế khá rõ ràng: thanh tịnh và an thần.

Nhiều loại hương liệu tự nhiên như trầm hương hay đàn hương vốn là dược liệu quý. Trong Bản Thảo Cương Mục từng ghi rằng chúng có tác dụng “thông khiếu khai bế, điều hòa khí mạch, an thần định chí”.

Trong cuộc sống ồn ào của trần thế, tâm con người thường nóng nảy và bất an. Khi bước vào chùa, thắp một nén hương, hương thơm thanh nhã lan tỏa khiến cơ thể dần thư giãn, những tạp niệm cũng theo đó mà lắng xuống.

Người xưa nói: “Hương khí dưỡng tính.”

Chỉ khi tâm thần an tĩnh, con người mới có thể nội tỉnh bản thân, cảm ngộ tạo hóa trời đất. Khói hương vi tế sẽ trực tiếp đến không gian khác, chính là thế giới vi diệu nơi thần linh ngự trị. Đồng thời, làn khói mờ mịt khiến tâm người lắng đọng, đạt đến trạng thái “tâm thanh tịnh”.

8cc90ea03c185cf80e4faea63787ed65

Nguồn gốc của hương: Ban đầu chỉ là “củi”

Nguồn gốc của hương gắn liền với một lịch sử văn minh rất lâu dài.

Trong dân gian có câu: “Mở cửa bảy việc: củi, gạo, dầu, muối, tương, giấm, trà.” Vì sao “củi” lại đứng đầu?

Bởi ở giai đoạn đầu của văn minh nhân loại, lửa chính là nền tảng của sự sống. Có củi mới có lửa; có lửa mới nấu chín thức ăn, xua đuổi thú dữ và mang lại ánh sáng.

Vì thế, hương sớm nhất thực ra chính là gỗ đang cháy. Người cổ đại kính sợ sức mạnh của lửa. Để tạ ơn trời đất, họ thường chất gỗ lại rồi đốt lên, tổ chức nghi lễ tế trời gọi là “liêu tế”.

Cho đến ngày nay, tại Thiên Đàn ở Bắc Kinh vẫn còn giữ “liêu lô”, lò dùng để đốt củi thông và bách khi tế trời. Ở Tây Tạng, người dân cũng đốt cành bách trong nghi lễ cúng thần núi, thậm chí còn tưới nước để tạo ra nhiều khói hơn.

Những nghi thức ấy có thể xem như “hóa thạch sống” còn sót lại của nghi lễ tế lửa thời thượng cổ.

1618bb373e9915ada45f468544127dc7

Hương: Chính khí của trời đất

Khi văn minh phát triển, con người ngày càng chú trọng hơn đến việc lựa chọn nguyên liệu làm hương.

Trong Thần Nông Bản Thảo Kinh có một câu rất nổi tiếng:
“Hương giả, khí chi chính; chính khí thịnh, tắc trừ tà tị uế.”

Ý nói rằng hương khí chính là “chính khí” của trời đất. Khi chính khí mạnh mẽ thì có thể xua đuổi tà khí và uế khí.

Thực vật hấp thụ tinh hoa của trời đất, ánh sáng mặt trời và dưỡng chất từ đất mà sinh trưởng. Hương thơm của chúng được xem là sự kết tinh của năng lượng tự nhiên. Khi đốt lên, con người như đang giải phóng nguồn “chính khí” ấy.

Chữ “hương” trong giáp cốt văn có phần trên là “thử” (ngũ cốc), phía dưới là “cam” (ngọt ngon). Thuyết Văn Giải Tự giải thích rằng đó là mùi thơm dễ chịu.

Điều này cho thấy trong quan niệm của người xưa, hương khí cũng giống như lương thực, là nguồn năng lượng có thể nuôi dưỡng thân tâm và chữa lành con người

Từ chốn miếu đường đến đời sống thường nhật

Đến thời Xuân Thu – Chiến Quốc, nhiều tác phẩm như Thi Kinh hay Sở Từ đã ghi chép phong tục đeo hương thảo. Từ đó, hương dần bước ra khỏi đàn tế thần linh để đi vào đời sống, trở thành biểu tượng của việc “tu thân dưỡng tính”.

Đến thời Đường – Tống, văn hóa hương phát triển rực rỡ. Hương trở thành bạn đồng hành của văn nhân khi đọc sách, pha trà, cũng là nghi thức trang trọng trong các buổi thiết triều hay lễ thăng quan.

2341e9c4be8650a1bce1a7045bcd4cea

Khi ấy, người ta thường dùng hương hoàn, hương bánh hoặc hương bột, thưởng hương bằng cách đốt gián tiếp qua lửa.

Còn “hương que” là loại phổ biến nhất ngày nay, thực ra chỉ bắt đầu lan rộng từ thời Minh và Thanh. Người ta dùng keo thực vật kết dính bột hương thành dạng que, vừa tiện vận chuyển vừa dễ sử dụng.

Phát minh đơn giản ấy đã đưa hương từ chốn cung đình và miếu đường bước vào từng mái nhà bình dân. Từ đó, mỗi người đều có thể thắp một nén hương thanh, gửi gắm vào đó ước vọng về một cuộc sống tốt đẹp.

Tú Uyên biên dịch
Theo secretchina

Adblock test (Why?)



Post a Comment

Tham gia bình luận

Previous Post Next Post